- ▸Các lỗi liên quan đến than chì carbon chia thành ba loại — mài mòn, nứt nhiệt và gãy vỡ; bề mặt vòng đệm cho biết bạn đang gặp loại nào
- ▸Mài mòn chủ yếu do ma sát khô và các hạt rắn; bề mặt vòng đệm khỏe mạnh nên mài mòn dưới mức 0,05 mm trên 1.000 giờ hoạt động
- ▸Nứt nhiệt xuất phát từ sự chênh lệch nhiệt độ cục bộ quá lớn; các vết nứt hướng tâm dày đặc báo hiệu ứng suất nhiệt vượt quá độ bền vật liệu
- ▸Gãy vỡ chủ yếu do tập trung ứng suất khi lắp đặt, lắp ráp bằng búa và thiết kế rãnh O-ring kém; than chì carbon chịu nén 150-300 MPa nhưng chỉ chịu kéo khoảng một phần mười của mức đó
- ▸Thứ tự xử lý sự cố: trước tiên kiểm tra điều kiện làm việc (xâm thực, chết bơm, hạt rắn), sau đó kiểm tra lắp đặt, cuối cùng là vật liệu
- ▸Yêu cầu API 682 về nhiệt độ buồng đệm và kế hoạch xả làm mát nhắm đúng hai nguyên nhân gốc rễ của nứt nhiệt và mài mòn khô
Bước đầu trong phân tích lỗi là mở đệm kín cơ khí và quan sát bề mặt vòng đệm. Các dạng hỏng của than chì carbon để lại dấu hiệu đặc trưng, và dấu hiệu đó chỉ thẳng đến nguyên nhân gốc rễ.
I. Mài mòn: Vật liệu bị loại bỏ, không bị gãy
Mài mòn biểu hiện qua sự mòn quá mức trên bề mặt và rò rỉ tăng dần. Có hai trường hợp:
Mài mòn do ma sát khô
1.Nguyên nhân gốc rễ: gián đoạn kế hoạch xả làm mát, bơm chết, hoặc hiện tượng bay hơi của môi chất — màng lỏng bị mất đi
2.Dấu hiệu trên bề mặt: mài mòn bóng loáng, đồng đều trên toàn bộ bề mặt
3.Phòng ngừa: duy trì kế hoạch xả làm mát hoạt động; tránh vận hành dòng chảy thấp kéo dài; chọn các cấp vật liệu chịu chạy khô (PTFE hoặc ngâm tẩm antimon)
Mài mòn do hạt rắn
1.Nguyên nhân gốc rễ: các hạt rắn trong môi chất bám hoặc lăn giữa các bề mặt
2.Dấu hiệu trên bề mặt: các vết rãnh và vết xước theo vòng tròn
3.Phòng ngừa: thêm bộ lọc xả làm mát hoặc thiết bị tách ly tâm; cặp vật liệu cứng/mềm (graphite và silicon carbide) chịu được hạt rắn tốt hơn cặp mềm/mềm
II. Nứt nhiệt: Vết nứt hướng tâm và biến dạng do nhiệt
Nứt nhiệt là lỗi do ứng suất nhiệt. Nhiệt độ bề mặt thay đổi đột ngột; bề mặt nóng giãn nở trong khi bên trong vẫn lạnh hơn, gây ứng suất kéo vượt quá độ bền kéo của vật liệu (khoảng một phần mười so với độ bền nén 150-300 MPa).
1.Nguyên nhân 1: ma sát khô hoặc giá trị PV vượt giới hạn — nhiệt ma sát không thoát được
2.Nguyên nhân 2: sốc nhiệt — môi chất lạnh tiếp xúc với bề mặt nóng, chênh lệch nhiệt độ trên 100℃
3.Nguyên nhân 3: tiếp xúc dẫn nhiệt kém, nhiệt tích tụ tại bề mặt
4.Dấu hiệu trên bề mặt: các vết nứt mảnh hướng tâm vuông góc với chiều quay, hình sao hoặc hình lược
5.Phòng ngừa: kiểm soát nhiệt độ buồng đệm (mục tiêu chính của kế hoạch xả làm mát theo API 682); chọn cấp vật liệu có độ dẫn nhiệt cao — than chì carbon có độ dẫn nhiệt 70-150 W/(m·K), độ dẫn nhiệt cao giúp giảm ứng suất nhiệt; tránh các chu trình làm nguội đột ngột trên bề mặt nóng
III. Gãy vỡ: Vỡ thành mảnh
Gãy vỡ là lỗi do ứng suất cơ học — vòng đệm bị tách thành mảnh hoặc vỡ cạnh.
1.Ứng suất lắp đặt: siết không đều các bu lông thân đệm, hoặc sai kích thước chèn quá lớn trên các vòng đệm phụ gây tập trung lực
2.Lắp ráp bằng búa: đánh trực tiếp vào vòng đệm; graphite không có tính dẻo nên ứng suất giải phóng dưới dạng vết nứt
3.Thiết kế rãnh O-ring kém: rãnh quá nông gây nén vượt 25%-30%, làm vòng đệm bị kẹp tách ra
4.Xâm thực và rung động: dao động trục và va chạm bề mặt lặp đi lặp lại
5.Phòng ngừa: siết bu lông chéo và đều; lắp ráp bằng dụng cụ mềm, nhiệt hoặc ép; thiết kế rãnh theo tỷ lệ nén tiêu chuẩn; loại bỏ nguồn xâm thực trong bơm
IV. Thứ tự xử lý sự cố
1.Kiểm tra hồ sơ điều kiện làm việc trước: nhiệt độ, áp suất, lịch sử chết bơm, hàm lượng hạt rắn
2.Quan sát dấu hiệu trên bề mặt: mài mòn, nứt hay vỡ liên hệ với ba loại lỗi
3.Kiểm tra hồ sơ lắp đặt: thứ tự siết, mức nén đệm, độ trôi trục
4.Cuối cùng là vật liệu: tính tương thích hóa học, độ bền và biên PV
Theo kinh nghiệm phân tích lỗi tại Huahao Sealing, đa số trường hợp liên quan đến điều kiện làm việc và lắp đặt, trong khi vật liệu thường ổn định. Việc lựa chọn vật liệu đúng chỉ loại trừ lỗi vật liệu; quản lý kỹ thuật về điều kiện làm việc và lắp đặt quyết định tuổi thọ thực tế của đệm kín cơ khí.
