Hướng dẫn lựa chọn vật liệu than chì carbon Huahao Sealing: chọn vật liệu theo nhiệt độ (-200 đến 600°C), môi trường (axit/kiềm/muối/dung môi), áp suất (PV), và ứng dụng. Bao gồm M120H nhựa, M106H antimony, M191T carbonized, M254J đồng, M254B babbitt.
Bảng dưới tóm tắt thông số chính của các vật liệu than chì carbon Huahao Sealing để so sánh nhanh. Có thể gia công theo bản vẽ.
| Vật liệu | Tẩm | Mật độ g/cm³ | Nhiệt °C | Độ cứng HS | Nén MPa | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M106H | Antimony | 1.80 | 500 | 90 | 300 | Bơm dầu nhiệt cao, FCC |
| M120H | Nhựa | 1.78 | 220 | 85 | 260 | Hóa chất chung, nước |
| M191T | Carbonized | 1.85 | 600 | 95 | 350 | Nhiệt cực, lưu huỳnh |
| M254J | Đồng | 1.90 | 400 | 95 | 320 | Tải cao, nặng |
| M254B | Babbitt | 1.85 | 200 | 80 | 240 | Tốc độ thấp, vòng bi |
| M233 | Không tẩm | 1.70 | 350 | 70 | 180 | Thực phẩm, tải thấp |
Nhiệt độ vận hành là yếu tố chọn chính. Vượt giới hạn gây phân hủy và oxy hóa.
≤ 200°C: M120H nhựa, M254B — nước, dầu, hóa chất chung.
200-350°C: M233, M254J đồng — bơm dầu trung, nồi hơi.
350-500°C: M106H antimony — bơm FCC, nén, dầu nóng.
500-600°C: M191T carbonized — FCC, lưu huỳnh, cực.
Dưới -200°C: Isostatic, cryogenic — LNG, LOX, LN2.
Môi trường quyết định loại tẩm. Axit/kiềm mạnh cần nhựa hoặc carbonized; môi trường mặn cần mặt SiC.
Axit mạnh (HCl, H2SO4, HNO3): M191T carbonized, trơ hóa học mạnh nhất.
Kiềm mạnh (NaOH, KOH): M120H nhựa hoặc M191T, nồng độ 50%.
Muối (NaCl, nước biển): M254J đồng + mặt SiC, chống chloride.
Dung môi (benzene, acetone, cồn): M120H nhựa.
Dầu lưu huỳnh (H2S): M191T carbonized, hợp NACE MR0175.
Giá trị PV (áp suất × tốc độ) quyết định tải cơ. PV cao cần tẩm kim loại, chống nứt nhiệt.
| PV MPa·m/s | Vật liệu | Mặt đối | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| ≤ 5 | M120H nhựa | Thép/SiC | Kín cơ khí chung |
| 5-10 | M106H antimony | SiC | Bơm hóa/dầu |
| 10-15 | M254J đồng | SiC/carbide | Máy nén tải cao |
| 15-25 | M191T carbonized | SiC | Tải cực |
Ứng dụng khác nhau yêu cầu khác nhau. Vòng kín cơ khí chú trọng ma sát; bạc chú trọng PV; vòng bi chú trọng tự bôi trơn.
Vòng kín cơ khí: M106H antimony + mặt SiC, API 682 Plan 11/23/53A.
Bạc than chì: M254J đồng, tải cao, chống mài mòn.
Vòng bi than chì: M254B babbitt, tốc độ thấp, tự bôi trơn.
Kín máy nén: M106H antimony, nhiệt cao, chạy khô.
Bạc khuấy: M120H nhựa, môi trường ăn mòn.
Lọc 3 bước: nhiệt, môi trường, PV. Vật liệu còn lại chọn theo giá/giao.
M106H antimony 500°C cho bơm dầu. M191T carbonized 600°C cho cực, lưu huỳnh, axit.
SiC cứng, dẫn nhiệt, chống mòn. Bắt buộc cho PV cao, mặn, axit.