Than chì impregnation kim loại là vật liệu composite hiệu năng cao tạo bằng lấp đầy lỗ rỗng than chì carbon bằng kim loại nóng chảy (antimony, đồng, babbitt) trong chân không/áp suất cao. Huahao Sealing cung cấp nhiều vật liệu cân bằng tự bôi trơn và cường độ/dẫn điện kim loại, phủ 200-500°C.
| Antimony (M106H) | 500°C, 85-105 HS, <1.5% porosity |
| Copper (M106D) | 400°C, 80-100 HS, high conductivity |
| Babbitt (M254B) | 200°C, 70-90 HS, lowest friction |
| Density Range | 1.80 – 1.95 g/cm³ |
| Friction Coefficient | 0.04 – 0.15 |
| Pressure Rating | up to 25 MPa |
Cường độ gấp đôi — mạng kim loại nâng độ nén 180-350 MPa, gấp 2 chưa impregnation
Độ rỗng cực thấp — sau impregnation dưới 2%, thấm thấp cho kín áp cao
Tản nhiệt — mạng kim loại dẫn nhiệt cao hơn than chì thuần, chống điểm nóng
Chọn theo ứng dụng — antimony (nhiệt cao), đồng (dẫn điện/tải cao), babbitt (tốc cao/ma sát thấp)
Chống mài mòn — lỗ đầy kim loại tạo bề mặt cứng, tuổi thọ 2-3 lần
Antimony — bơm dầu 500°C, kín hóa chất
Đồng — vòng bi tải cao, chổi than, tốc cao
Babbitt — kín chính xác tốc cao, kín trục máy nén
Kín áp cao — độ rỗng dưới 2% cho 25 MPa
Công nghiệp nặng — luyện kim, mỏ, điện
| Mã vật liệu | Dải nhiệt | Ghi chú |
|---|---|---|
| M106H (Sb) | 500°C | Antimony, nhiệt cao tải nặng |
| M106D (Cu) | 400°C | Đồng, dẫn điện tải cao |
| M254B (Babbitt) | 200°C | Babbitt, tốc cao ma sát thấp |
Theo nhiệt: 500°C chọn antimony (M106H), dưới 400°C cần dẫn điện/tải cao chọn đồng (M106D), dưới 200°C tốc cao chọn babbitt (M254B). Antimony cứng nhất, đồng dẫn điện tốt nhất, babbitt ma sát thấp nhất.
Được. Antimony và đồng ổn định trong nước. Nhưng không phù hợp nước uống — ion kim loại có thể rỉ ra, nước uống dùng M106K nhựa.