Điện hóa than chì là vật liệu than chì carbon đã qua than hóa nhiệt cao 2500-3000°C, cấu trúc tinh thể chuyển hoàn toàn thành cấu trúc than chì. Vật liệu của Huahao chịu 600°C, trơ hóa học cực cao, dẫn điện tốt cho kín và chi tiết dẫn điện trong luyện kim, hóa chất và pin.
| Density | 1.60 – 1.75 g/cm³ |
| Temperature | -200°C ~ 600°C |
| Graphitization Degree | > 85% |
| Compressive Strength | 100 – 180 MPa |
| Shore Hardness | 45 – 65 HS |
| Electrical Resistivity | 8 – 30 μΩ·m |
| Ash Content | < 0.5% |
| Thermal Conductivity | 50 – 120 W/m·K |
Than hóa hoàn toàn — xử lý nhiệt trên 2500°C, độ than hóa trên 85%
Trơ hóa học cực cao — ổn định cực cao chống axit kiềm mạnh
Dẫn điện tốt — điện trở 8-30 μΩ·m
Nhiệt siêu cao — ổn định 600°C không khí, 2800°C khí trơ
Dẫn nhiệt cao — 50-120 W/m·K tản nhiệt tốt
Kín nhiệt cao — vòng kín lò 600°C, kín van
Luyện kim — điện cực lò, bộ gia nhiệt
Thiết bị hóa chất — kín môi trường ăn mòn mạnh
Pin — vật liệu dẫn điện bản cực
Chổi than — vòng trượt dòng lớn
| Mã vật liệu | Dải nhiệt | Ghi chú |
|---|---|---|
| M191T | 600°C | Carbonized, trơ hóa học cực cao |
Điện hóa qua than hóa 2500-3000°C, độ than hóa trên 85%, dẫn điện và trơ hóa học cao hơn nhiều. Than chì thường chỉ nung 1000-1200°C, độ than hóa thấp.
Không khí 600°C ổn định (có chống oxy hóa). Khí trơ/chân không 2800°C. Trên 600°C không khí cần impregnation chống oxy hóa.