Than chì impregnation đồng được tạo bằng cách impregnation than chì carbon với hợp kim đồng nóng chảy trong chân không. Vật liệu M106D mật độ 1.85-1.95 g/cm³, kết hợp dẫn điện/nhiệt của đồng và tự bôi trơn của than chì cho vòng bi tải cao và chổi than.
| Density | 1.85 – 1.95 g/cm³ |
| Temperature | -200°C ~ 400°C |
| Compressive Strength | 220 – 320 MPa |
| Shore Hardness | 80 – 100 HS |
| Electrical Resistivity | 10 – 50 μΩ·m |
| Friction Coefficient | 0.05 – 0.12 |
| Thermal Conductivity | 40 – 70 W/m·K |
| Impregnant | Copper (Cu) alloy |
Dẫn điện/nhiệt cao — mạng đồng nâng dẫn điện/nhiệt, phù hợp ứng dụng điện và tản nhiệt
Tải cao — nền đồng tăng cường độ nén cho vòng bi tải nặng
Giữ tự bôi trơn — cấu trúc lớp than chì giữ tự bôi trơn trong mạng đồng
Chống mài mòn — lỗ rỗng đầy đồng tạo bề mặt cứng, tuổi thọ 2-3 lần than chì thường
Tốc độ cao — tản nhiệt nhanh phù hợp trên 5000 rpm
Vòng bi tải cao — máy nặng, máy cán, thiết bị mỏ
Vòng bi đỡ dọc — đỡ trục cho bơm và máy nén
Chổi than — vòng trượt máy phát điện
Vòng kín nhiệt cao — dưới 400°C
Vòng piston máy nén — kín qua lại không dầu
| Mã vật liệu | Dải nhiệt | Ghi chú |
|---|---|---|
| M106D | 400°C | Impregnation hợp kim đồng, vật liệu tải cao thông dụng |
Đồng (M106D) 400°C dẫn điện/nhiệt tốt cho tải cao và tốc độ cao. Antimony (M106H) 500°C cứng hơn cho bơm dầu nhiệt cao. Cần dẫn điện chọn đồng, cần nhiệt cao hơn chọn antimony.
Được. Mạng đồng lấp đầy lỗ rỗng, điện trở 10-50 μΩ·m, phù hợp chổi than và vòng trượt. Than chì thường điện trở cao hơn không phù hợp dòng lớn.