Than chì carbon là vật liệu nền carbon độ tinh khiết cao làm từ coke dầu mỏ và coke hắc ín. Huahao Sealing cung cấp nhiều vật liệu than chì carbon với mật độ 1.55-1.85 g/cm³, dải nhiệt -200 đến 600°C, tự bôi trơn, trơ hóa học và dẫn nhiệt cao cho vòng kín, bạc lót và vòng bi.
| Density | 1.55 – 1.85 g/cm³ |
| Temperature | -200°C ~ 600°C (grade dependent) |
| Compressive Strength | 150 – 350 MPa |
| Shore Hardness | 60 – 95 HS |
| Thermal Conductivity | 8 – 70 W/m·K |
| Coefficient of Friction | 0.04 – 0.15 (dry) |
| pH Resistance | 0 – 14 (grade dependent) |
| Porosity | 8 – 15% (before impregnation) |
Tự bôi trơn — cấu trúc tinh thể than chì lớp tạo màng chuyển tại bề mặt ma sát, hệ số ma sát 0.04, không cần bôi trơn ngoài
Trơ hóa học — chống most axit, kiềm, muối và dung môi, ổn định pH 0-14
Dẫn nhiệt cao — 8-70 W/m·K, tản nhiệt nhanh chống điểm nóng
Chịu nhiệt cao — xử lý chống oxy hóa hoạt động ổn định 600°C, đỉnh 700°C
Gia công chính xác — tiện, phay, mài đến dung sai micromet
Vòng kín cơ khí — kín mặt cho bơm ly tâm, bơm hóa chất và bơm dầu
Bạc lót than chì — ống lót trục bơm thay bạc kim loại
Vòng bi than chì — nhiệt cao, chạy khô và môi trường ăn mòn
Vòng kín máy nén — kín piston và trục
Vòng bi khuấy — hỗ trợ trục khuấy bồn phản ứng
| Mã vật liệu | Dải nhiệt | Ghi chú |
|---|---|---|
| M106 | 350°C | Than chì carbon tiêu chuẩn, kín và vòng bi thông dụng |
| M106K | 220°C | Impregnation nhựa, cấp thực phẩm, tuân thủ FDA |
| M106H | 500°C | Impregnation antimony, nhiệt cao chống oxy hóa |
| M191T | 600°C | Carbonized, trơ hóa học cực cao |
Than chì carbon là vật liệu kỹ thuật đã nung, độ rỗng 8-15%, cần impregnation cho ứng dụng kín. Than chì tự nhiên liên kết lớp yếu, không phù hợp gia công chính xác. 'Than chì carbon' trong ngành kín chỉ vật liệu đã nung và impregnation.
Tùy vật liệu: tiêu chuẩn 350°C, impregnation nhựa (M106K) 220°C, impregnation antimony (M106H) 500°C, carbonized (M191T) 600°C. Trên 400°C cần vật liệu impregnation kim loại hoặc carbonized có xử lý chống oxy hóa.
Chưa impregnation 1.55-1.70 g/cm³. Sau impregnation nhựa 1.75-1.80 g/cm³, sau impregnation antimony 1.80-1.85 g/cm³. Mật độ cao hơn = độ rỗng thấp hơn, độ bền và chống mài mòn tốt hơn.
Cấu trúc tinh thể lớp, liên kết đồng hóa trị mạnh trong lớp, liên kết Van der Waals yếu giữa các lớp. Ma sát trượt lớp dễ dàng tạo màng chuyển, giảm hệ số ma sát 0.04-0.15.