Than chì impregnation babbitt được tạo bằng cách impregnation than chì carbon với hợp kim babbitt (Sn-Sb-Cu) nóng chảy, tạo mạng kim loại ma sát thấp. Vật liệu chịu 200°C, hệ số ma sát cực thấp, chạy lồng tốt cho kín cơ khí chính xác tốc độ cao.
| Density | 1.80 – 1.90 g/cm³ |
| Temperature | -200°C ~ 200°C |
| Compressive Strength | 180 – 260 MPa |
| Shore Hardness | 70 – 90 HS |
| Friction Coefficient | 0.04 – 0.08 |
| Running-in Property | Excellent |
| Impregnant | Babbitt (Sn-Sb-Cu) alloy |
Ma sát cực thấp — babbitt là hợp kim vòng bi, kết hợp than chì hệ số ma sát 0.04
Chạy lồng tốt — babbitt mềm cho chạy lồng nhanh, thích ứng bề mặt không đều
Chống dính — babbitt chống dính bám kim loại bảo vệ trục
Tốc độ cao — ma sát thấp ít sinh nhiệt, phù hợp 5000-10000 rpm
Lấp đầy tốt — hạt nhỏ lấp vào hợp kim mềm giảm mài mòn
Kín cơ khí tốc cao — 5000-10000 rpm
Kín máy nén — kín trục máy nén ly tâm
Vòng bi thiết bị chính xác — vòng bi ma sát thấp
Kín tuabin — kín phụ tuabin khí
Vòng bi rôto tốc cao — hỗ trợ thiết bị quay nhanh
| Mã vật liệu | Dải nhiệt | Ghi chú |
|---|---|---|
| M254B | 200°C | Impregnation babbitt, tốc cao ma sát thấp |
200°C. Hợp kim babbitt (Sn-Sb-Cu) nhiệt độ nóng chảy thấp, trên 200°C mềm mất tác dụng. Trên 200°C chọn antimony (M106H, 500°C) hoặc carbonized (M191T, 600°C).
Tốc cao (5000-10000 rpm), ma sát thấp, cần chạy lồng nhanh như kín bơm tốc cao, kín trục máy nén ly tâm, vòng bi thiết bị chính xác. Không phù hợp nhiệt cao áp cao.