Than chì impregnation antimony được tạo bằng cách impregnation than chì carbon với antimony nóng chảy ở áp suất cao, tạo mạng lưới kim loại trong lỗ rỗng, mật độ 1.80-1.85 g/cm³. Vật liệu M106H của Huahao chịu 500°C có xử lý chống oxy hóa, độ cứng cao và chống mài mòn tuyệt vời cho bơm dầu nhiệt cao, máy nén và thiết bị hóa chất.
| Density | 1.80 – 1.85 g/cm³ |
| Temperature | -200°C ~ 500°C |
| Compressive Strength | 250 – 350 MPa |
| Shore Hardness | 85 – 105 HS |
| Porosity (after impregnation) | < 1.5% |
| Friction Coefficient | 0.05 – 0.12 |
| Anti-Oxidation Treatment | Yes (proprietary) |
| Impregnant | Antimony (Sb) metal |
Nhiệt cao 500°C — mạng antimony chịu nhiệt tốt, xử lý chống oxy hóa hoạt động 450-500°C
Độ cứng và chống mài mòn — impregnation nâng độ cứng 85-105 HS, chống mài mòn tốt hơn 60-80%
Độ rỗng thấp — sau impregnation <1.5%, phù hợp kín áp suất cao
Dẫn nhiệt tốt — antimony dẫn nhiệt cao tản nhiệt nhanh chống điểm nóng
Ổn định hóa học — ổn định trong dầu lưu huỳnh và axit/kiềm nhẹ, không ăn mòn điện hóa
Bơm dầu nhiệt cao — bơm FCC và bơm chân không
Kín máy nén — kín piston máy nén khí đốt
Thiết bị hóa chất — bơm dầu lưu huỳnh, trục khuấy bồn phản ứng
Thiết bị điện — bơm tuần hoàn và bạc bơm nhiệt
Thiết bị luyện kim — kín hệ thống bôi trơn máy cán
| Mã vật liệu | Dải nhiệt | Ghi chú |
|---|---|---|
| M106H | 500°C | Antimony + chống oxy hóa, vật liệu nhiệt cao thông dụng |
| M120H | 500°C | Antimony mật độ cao, chịu áp cao hơn |
Antimony (M106H) lấp đầy lỗ rỗng bằng antimony nóng chảy, 500°C, cứng và dẫn nhiệt tốt. Carbonized (M191T) xử lý nhiệt cao, 600°C, trơ hóa học cao hơn nhưng cứng thấp hơn. Dưới 500°C chọn antimony, 500-600°C chọn carbonized.
Không. Vật liệu antimony trơ hóa học trong dầu lưu huỳnh, ion lưu huỳnh không tấn công antimony và nền than chì. Dùng rộng rãi cho bơm FCC và bơm dầu lưu huỳnh.
Không. Antimony là kim loại nặng, không phù hợp tiếp xúc thực phẩm. Cấp thực phẩm dùng M106K (nhựa), tuân thủ FDA. Antimony chuyên dùng công nghiệp nhiệt cao áp cao.