Điểm chính
- Lô dẫn vải, lô in, máy hấp trong máy dệt và nhuộm hoạt động trong hơi nước nhiệt độ cao 130-180℃ với môi chất thuốc nhuộm và chất phụ gia hóa học; bạc lót kim loại thông thường dễ bị ăn mòn và kẹt
- Bạc lót than chì carbon nên dùng than chì tẩm nhựa furan, chống ăn mòn dung dịch thuốc nhuộm axit/kiềm yếu, chịu nhiệt 200℃, tự bôi trơn không cần bảo trì
- Rãnh xoắn hoặc rãnh trục trên thành trong bạc lót sử dụng chính môi chất tạo màng bôi trơn, giảm hệ số ma sát xuống 0.05-0.1
- Lắp đặt cần kiểm soát khe hở (H8/f7); quá kín gây kẹt trục do giãn nở nhiệt, quá lỏng gây rung mài mòn
- Huahao Sealing đã kéo dài tuổi thọ bạc lót lô dẫn vải từ 6 tháng lên 3 năm trong dự án cải tạo 8 dây chuyền nhuộm liên tục
Máy dệt và nhuộm gồm máy đốt mềm-ngâm tẩy-tẩy trắng liên hợp, máy nhuộm liên tục, máy in, máy hấp, máy giặt. Lô dẫn vải, lô in, lô dẫn máy hấp phải hoạt động liên tục trong môi chất ăn mòn nhiệt độ cao, độ ẩm cao, chứa thuốc nhuộm và chất phụ gia hóa học. Bạc lót kim loại dễ bị ăn mòn kẹt trong điều kiện này, trong khi bạc lót than chì carbon — với đặc tính tự bôi trơn, chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao — trở thành lựa chọn thay thế lý tưởng. Dựa trên kinh nghiệm ứng dụng của Huahao Sealing tại nhiều doanh nghiệp dệt và nhuộm, bài viết giới thiệu điểm chọn bạc lót than chì carbon.
1. Đặc tính điều kiện
1.1 Thông số điều kiện điển hình
- Máy đốt mềm-ngâm tẩy-tẩy trắng liên hợp: dung dịch kiềm 80-100℃ (NaOH 20-40 g/L) + hydro peroxide, pH 11-13
- Máy nhuộm liên tục: dung dịch thuốc nhuộm 60-90℃, chứa thuốc nhuộm, ure, chất chống di chuyển, pH 5-8
- Máy hấp: hơi nước bão hòa 130-180℃, chứa chất bay hơi thuốc nhuộm và chất phụ gia hóa học
- Máy giặt: nước nóng 60-95℃, chứa thuốc nhuộm và chất phụ gia dư
1.2 Chế độ hỏng
Hỏng bạc lót kim loại thông thường trong điều kiện này: kẹt ăn mòn phần lăn (45%), lão hóa kín rò rỉ (25%), mất mỡ ma sát khô (20%), gãy lồng giữ (10%). Tuổi thọ trung bình chỉ 3-6 tháng, việc thay thế dừng máy thường xuyên ảnh hưởng nghiêm trọng năng lực sản xuất.
2. Chọn vật liệu
2.1 Than chì tẩm nhựa furan
Cho điều kiện dệt nhuộm, than chì tẩm nhựa furan M106K được ưu tiên, với lợi ích:
- Chống axit/kiềm yếu: ổn định trong dung dịch thuốc nhuộm pH 5-13 và dung dịch kiềm, không trương nở sau 1000 giờ ngâm
- Chịu nhiệt 200℃: đáp ứng giới hạn điều kiện hơi máy hấp 180℃
- Tự bôi trơn: cấu trúc lớp than chì cho hệ số ma sát 0.1-0.15, không cần mỡ ngoài
- Không ô nhiễm dung dịch nhuộm: ổn định hóa học, không giải phóng ion kim loại ảnh hưởng nhuộm
So với than chì tẩm phenolic: furan ổn định dài hạn trong dung dịch kiềm, phenolic bắt đầu thủy phân ở pH > 11. So với than chì tẩm epoxy: furan chịu nhiệt cao hơn (200℃ so với 180℃), nhưng epoxy ổn định hơn trong dung dịch axit.
2.2 Vật liệu trục ma đối
Khuyến nghị trục thép không gỉ 316L hoặc trục phun gốm, độ cứng trên HV 350. Tránh trục thép cacbon thông thường (dễ rỉ tăng mài mòn).
3. Thiết kế kết cấu
3.1 Kết cấu tự bôi trơn có rãnh
Rãnh xoắn (bước 6-10 mm, sâu 0.5-1.0 mm) hoặc rãnh trục (rộng 2-3 mm, sâu 0.8 mm) trên thành trong bạc lót sử dụng chính môi chất tạo màng bôi trơn trên bề mặt ma sát, giảm hệ số ma sát xuống 0.05-0.1. Rãnh xoắn phù hợp vận hành liên tục; rãnh trục phù hợp khởi-dừng thường xuyên.
3.2 Bề dày và配合
Bề dày lấy 8-12% đường kính trục; quá mỏng thiếu cường độ, quá dày tản nhiệt kém. Khe hở dùng H8/f7; hệ số giãn nở nhiệt than chì carbon (4-6 ×10⁻⁶/℃) thấp hơn kim loại, khe hở 0.05-0.10 mm ở nhiệt độ phòng giãn ra 0.10-0.15 mm ở nhiệt độ làm việc, tránh kẹt trục.
3.3 Kín mặt đầu
Bạc lót mặt đầu có ron PTFE, ngăn dung dịch thuốc nhuộm thấm dọc đầu trục vào hộp ổ bi. PTFE chống môi chất hóa học, chịu nhiệt 250℃, đáp ứng mọi điều kiện dệt nhuộm.
4. Điểm lắp đặt bảo trì
4.1 Lắp đặt
- Dụng cụ chuyên dụng ép đều vào hộp ổ bi, cấm gõ (than chì giòn)
- Kiểm tra dao động hướng kính trục < 0.05 mm, tránh mòn không đều
- Quay tay trước khi khởi động lần đầu, xác nhận không kẹt
4.2 Bảo trì
- Kiểm tra mài mòn bạc lót hàng tháng, thay khi quá 30% bề dày
- Vệ sinh kết tinh thuốc nhuộm trong rãnh định kỳ
- Theo dõi tiếng ồn vận hành, tiếng ồn bất thường cho thấy mài mòn hoặc nứt vỡ
5. Case study Huahao Sealing
Doanh nghiệp dệt nhuộm 8 dây chuyền nhuộm liên tục (mỗi dây 60 lô dẫn vải, tổng 480 vị trí ổ bi), ban đầu dùng bạc lót thép không gỉ tuổi thọ trung bình 6 tháng, mỗi năm thay 960 lần, tổn thất dừng máy khoảng 960000 CNY. Năm 2020 chuyển sang giải pháp bạc lót than chì tẩm furan M106K + trục 316L + rãnh xoắn của Huahao Sealing, tuổi thọ trung bình kéo dài đến 36 tháng, số lần thay hàng năm giảm xuống 16, tiết kiệm tổn thất dừng máy khoảng 800000 CNY và chi phí phụ tùng khoảng 350000 CNY mỗi năm. Đồng thời loại bỏ vấn đề mỡ bôi trơn ô nhiễm dung dịch nhuộm, tỷ lệ sản phẩm loại 1 tăng 2.3%.
Chọn lõi: pH và nhiệt độ môi chất quyết định chất tẩm (dung dịch kiềm chọn furan), phương thức vận hành quyết định hình rãnh (liên tục chọn xoắn, khởi-dừng thường xuyên chọn trục), khe hở quyết định dư lượng giãn nở nhiệt (H8/f7 tiêu chuẩn).
