- ▸Vị trí rò rỉ chính là manh mối: nhỏ giọt dọc theo trục chỉ ra vòng đệm phụ, rò rỉ xung quanh mặt ma sát chỉ ra cặp ma sát, rò rỉ tại cổ góp chỉ ra vòng đệm đứng yên
- ▸Lắp đặt lệch là nguyên nhân lỗi do con người hàng đầu: mặt đứng yên cần độ phẳng cấp 0,0009mm, nếu không màng chất lỏng không thể hình thành
- ▸Lão hóa vòng O chiếm tỷ lệ lớn trong rò rỉ khi làm việc ở nhiệt độ cao: vòng O NBR tiêu chuẩn lão hóa nhanh trên 80-100℃ — cần thay đổi vật liệu phù hợp với nhiệt độ môi chất
- ▸Rò rỉ do hiện tượng xâm thực thường bị chẩn đoán nhầm là lỗi chất lượng vòng đệm: kiểm tra điều kiện hút trước khi thay vòng đệm
- ▸Xác minh lựa chọn vật liệu trước khi lắp vòng đệm mới: vận hành vòng graphite ngâm tẩm nhựa trên 200℃ là sai lựa chọn, không phải lỗi chất lượng
Rò rỉ đệm kín cơ khí là một trong những hỏng hóc bơm phổ biến nhất. Trong hầu hết trường hợp, nguyên nhân không phải do “vòng đệm kém chất lượng” mà là do lắp đặt, điều kiện vận hành hoặc lựa chọn vật liệu. Bài viết này liệt kê 8 nguyên nhân phổ biến theo thứ tự kiểm tra, mỗi nguyên nhân kèm theo phương pháp kiểm tra thực địa.
1. Đọc Vị Trí Rò Rỉ Trước
1.Nhỏ giọt dọc theo trục, không liên tục: kiểm tra vòng đệm phụ (vòng O) và bề mặt trục trước
2.Rò rỉ xung quanh mặt ma sát, lượng lớn: kiểm tra mặt cặp ma sát trước
3.Rò rỉ tại mối nối cổ góp với nắp: kiểm tra gioăng vòng đệm đứng yên và gioăng cổ góp
Khi đã xác định vị trí, tiến hành kiểm tra 8 nguyên nhân sau.
2. 8 Nguyên Nhân Phổ Biến và Cách Kiểm Tra
2.1 Lắp Đặt Lệch
Vòng đứng yên hoặc quay lệch gây áp lực mặt không đều và khe hở cục bộ. Kiểm tra: tháo ra và quan sát vết tiếp xúc mặt — mặt bình thường có dải sáng hẹp liên tục và kín; dải bị đứt đoạn hoặc lệch một bên là dấu hiệu lệch. Vòng đứng yên cần độ phẳng cấp 0,0009mm, đo lại bằng thước phẳng quang học trước khi lắp.
2.2 Hỏng Lò Xo
Lò xo gãy, kẹt hoặc yếu làm vòng bù không theo kịp. Kiểm tra: đo chiều cao tự do và chiều nén làm việc; thay mới nếu lực giảm trên 10%; kiểm tra khoang lò xo xem có kết tinh môi chất làm kẹt bellows hoặc lò xo không.
2.3 Lão Hóa Vòng O
Nhiệt độ, ôzôn hoặc môi chất làm vòng đệm phụ hư hỏng. Kiểm tra: tìm dấu hiệu cứng, nứt hoặc biến dạng nén vĩnh viễn. Vòng O NBR dùng lâu dài ở khoảng 80-100℃; dịch vụ nhiệt độ cao cần dùng FKM hoặc perfluoroelastomer, trên 200℃ cân nhắc dùng graphite mềm ngâm tẩm.
2.4 Mài Mòn Mặt Ma Sát
Khi mòn vòng graphite vượt giới hạn, màng chất lỏng mất cân bằng. Kiểm tra: đo độ sâu mòn (xem bài viết ngày 6 tháng 9 của chúng tôi) và kiểm tra vết xước hướng tâm, nứt nhiệt. Thay cặp ma sát đồng bộ khi mòn gần giới hạn.
2.5 Xâm Thực
Áp suất hút thấp làm màng chất lỏng trên mặt bay hơi, vòng đệm chạy khô. Kiểm tra: rò rỉ kèm tiếng ồn và rung, mặt có vết ăn mòn tổ ong là dấu hiệu xâm thực. Sửa điều kiện hút trước (nâng mực chất lỏng, làm sạch lọc) trước khi thay vòng đệm.
2.6 Dao Động Trục Quá Mức và Rung
Chuyển động trục vượt quá phạm vi bù lò xo (một phần nhỏ trong 5-10mm điển hình) làm khe hở mặt mở đóng theo chu kỳ. Kiểm tra: đo dao động trục và độ lệch tâm; bạc lót mòn thường là nguyên nhân gốc.
2.7 Hỏng Hệ Thống Xả và Làm Mát
Trong thiết kế hệ thống đệm theo API 682 và GB/T 566, dòng xả mang nhiệt ma sát đi. Kiểm tra: đường xả tắc, lưu lượng không đủ hoặc vận hành sai chế độ làm mát. Ngay cả graphite có độ dẫn nhiệt 70-150 W/(m·K) cũng sẽ nứt nhiệt khi xả thất bại.
2.8 Lựa Chọn Vật Liệu Sai
Nhiệt độ hoặc tính ăn mòn của môi chất vượt giới hạn vật liệu. Kiểm tra: đối chiếu nhiệt độ với loại ngâm tẩm — ngâm tẩm nhựa tối đa khoảng 150-200℃, vượt mức này chọn M106D ngâm tẩm antimon (mật độ 2,20 g/cm³, cường độ nén 190 MPa, dùng trên 400℃); với môi chất ăn mòn mạnh, kiểm tra phổ kháng hóa chất của nhựa ngâm tẩm.
3. Tóm Tắt và Hành Động
Thứ tự đề xuất: xác định vị trí rò rỉ → vòng đệm phụ → cặp ma sát → điều kiện vận hành. Phần lớn rò rỉ nằm trong bốn nguyên nhân đầu. Huahao Sealing thành lập năm 2006 tại Lu'an, Anhui, cung cấp dịch vụ tùy chỉnh theo bản vẽ và hỗ trợ lựa chọn vật liệu. Nếu rò rỉ tái diễn, gửi thông số môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ cùng ảnh vị trí rò rỉ cho nhà sản xuất để xem xét lựa chọn.
